LivelyCity

Explore the World

  • Home
    • Marketplace
    • Celebrities
    • Web
  • World
  • USA
    • Alabama
    • Alaska
    • Arizona
      • Phoenix
      • Tucson
    • Arkansas
    • California
      • Los Angeles
        • Los Angeles Events
      • San Francisco
    • Colorado
    • Connecticut
    • Delaware
    • Florida
      • Miami
    • Georgia
      • Atlanta
    • Hawaii
      • Honolulu
    • Idaho
    • Illinois
      • Chicago
    • Indiana
    • Iowa
    • Kansas
    • Kentucky
    • Louisiana
    • Maine
    • Maryland
    • Massachusetts
    • Michigan
    • Minnesota
    • Mississippi
    • Missouri
    • Montana
    • Nebraska
    • Nevada
      • Las Vegas
    • New Hampshire
    • New Jersey
    • New Mexico
    • New York
      • New York City
        • New York City Events
        • New York City News
          • New York City, News Videos
          • NY Daily News
          • NY Post
        • New York City Tourism
        • NYC – Things To Do
      • Rochester, NY
    • North Carolina
      • Charlotte
    • North Dakota
    • Ohio
    • Oklahoma
    • Oregon
    • South Carolina
      • Charleston
    • South Dakota
    • Pennsylvania
    • Rhode Island
    • Tennessee
    • Texas
      • Dallas
      • Houston
  • Events
    • Chicago Events
    • Houston Events
    • Las Vegas Events
    • Los Angeles Events
    • Miami Events
    • New York City Events
  • News
    • Chicago News
    • Miami News
    • New York City News
    • NY Daily News
    • NY Post
    • The Village Voice
    • Rochester, NY News Videos
  • ♦ Shopping :: Amazon Today’s Deals
×
 Posted in Uncategorized

CLAIM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt – Cambridge Dictionary

 November 25, 2025

The central claim of this paper is that decision-making cannot be understood purely at the group level.

https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english-vietnamese/claim 

xlaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, vlaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, flaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, dlaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, ckaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, cpaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, coaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, clzim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, clsim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, clwim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, clqim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claum | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, clajm | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, clakm | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claom | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, cla9m | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, cla8m | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, clain | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claik | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claij | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Địbh nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Địmh nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Địjh nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Địhh nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Địng nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Địnb nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Địnn nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Địnj nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Địnu nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Địny nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định bghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định mghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định jghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định hghĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nfhĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nvhĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nbhĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nhhĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nyhĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nthĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nggĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định ngbĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định ngnĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định ngjĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nguĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định ngyĩa trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩz trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩs trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩw trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩq trong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa rrong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa frong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa grong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa yrong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa 6rong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa 5rong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa teong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tdong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tfong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa ttong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa t5ong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa t4ong từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tring từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trkng từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trlng từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trpng từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tr0ng từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tr9ng từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trobg từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tromg từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trojg từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trohg từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tronf từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tronv từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tronb từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tronh từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trony từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa tront từ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong rừ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong fừ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong gừ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong yừ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong 6ừ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong 5ừ điển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ đuển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ đjển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ đkển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ đoển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ đ9ển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ đ8ển tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điểb tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điểm tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điểj tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điểh tiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển riếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển fiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển giếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển yiếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển 6iếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển 5iếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tuếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tjếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tkếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển toếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển t9ếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển t8ếng anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếbg anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếmg anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếjg anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếhg anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếnf anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếnv anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếnb anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếnh anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếny anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếnt anh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng znh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng snh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng wnh-việt – cambridge dictionary, claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng qnh-việt – cambridge dictionary

Post navigation

← One ran off with the handyman, another married the Queen’s godson… while a third’s 17 cats proved too much: What happened to picky Baronet’s other lovers as he launches bid to find a ‘good breeder’ wife
Asking Eric: You’re owed a thank you →

Copyright © 2026 LivelyCity