LivelyCity

Explore the World

Vrbo
  • Home
    • Marketplace
    • Celebrities
    • Web
  • USA
    • Alabama
    • Alaska
    • Arizona
      • Phoenix
      • Tucson
    • Arkansas
    • California
      • Los Angeles
        • Los Angeles Events
      • San Francisco
    • Colorado
    • Connecticut
    • Delaware
    • Florida
      • Miami
    • Georgia
      • Atlanta
    • Hawaii
      • Honolulu
    • Idaho
    • Illinois
      • Chicago
    • Indiana
    • Iowa
    • Kansas
    • Kentucky
    • Louisiana
    • Maine
    • Maryland
    • Massachusetts
    • Michigan
    • Minnesota
    • Mississippi
    • Missouri
    • Montana
    • Nebraska
    • Nevada
      • Las Vegas
    • New Hampshire
    • New Jersey
    • New Mexico
    • New York
      • New York City
        • New York City Events
        • New York City News
          • New York City, News Videos
          • NY Daily News
          • NY Post
        • New York City Tourism
        • NYC – Things To Do
      • Rochester, NY
    • North Carolina
      • Charlotte
    • North Dakota
    • Ohio
    • Oklahoma
    • Oregon
    • South Carolina
      • Charleston
    • South Dakota
    • Pennsylvania
    • Rhode Island
    • Tennessee
    • Texas
      • Dallas
      • Houston
  • Events
    • Chicago Events
    • Houston Events
    • Las Vegas Events
    • Los Angeles Events
    • Miami Events
    • New York City Events
  • News
    • Chicago News
    • Miami News
    • New York City News
    • NY Daily News
    • NY Post
    • The Village Voice
    • Rochester, NY News Videos
  • ♦ Shopping :: Amazon Best Sellers
×
 Posted in Uncategorized

CLAIM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt – Cambridge Dictionary

 November 25, 2025

The central claim of this paper is that decision-making cannot be understood purely at the group level.

https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english-vietnamese/claim 

Post navigation

← One ran off with the handyman, another married the Queen’s godson… while a third’s 17 cats proved too much: What happened to picky Baronet’s other lovers as he launches bid to find a ‘good breeder’ wife
Asking Eric: You’re owed a thank you →
Vrbo
Vrbo

Copyright © 2026 LivelyCity

CLAIM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt – Cambridge Dictionary <body> <h1> Array ( [0] => xlaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [1] => vlaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [2] => flaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [3] => dlaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [4] => dlaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [5] => ckaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [6] => cpaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [7] => coaim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [8] => clzim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [9] => clsim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [10] => clwim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [11] => clqim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [12] => claum | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [13] => clajm | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [14] => clakm | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [15] => claom | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [16] => cla9m | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [17] => cla8m | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [18] => clain | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [19] => claik | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [20] => claij | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [21] => claij | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [22] => claim | Địbh nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [23] => claim | Địmh nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [24] => claim | Địjh nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [25] => claim | Địhh nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [26] => claim | Địhh nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [27] => claim | Địng nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [28] => claim | Địnb nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [29] => claim | Địnn nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [30] => claim | Địnj nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [31] => claim | Địnu nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [32] => claim | Địny nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [33] => claim | Định bghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [34] => claim | Định mghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [35] => claim | Định jghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [36] => claim | Định hghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [37] => claim | Định hghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [38] => claim | Định nfhĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [39] => claim | Định nvhĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [40] => claim | Định nbhĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [41] => claim | Định nhhĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [42] => claim | Định nyhĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [43] => claim | Định nthĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [44] => claim | Định nggĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [45] => claim | Định ngbĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [46] => claim | Định ngnĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [47] => claim | Định ngjĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [48] => claim | Định nguĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [49] => claim | Định ngyĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [50] => claim | Định nghĩz trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [51] => claim | Định nghĩs trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [52] => claim | Định nghĩw trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [53] => claim | Định nghĩq trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [54] => claim | Định nghĩa rrong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [55] => claim | Định nghĩa frong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [56] => claim | Định nghĩa grong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [57] => claim | Định nghĩa yrong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [58] => claim | Định nghĩa 6rong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [59] => claim | Định nghĩa 5rong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [60] => claim | Định nghĩa teong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [61] => claim | Định nghĩa tdong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [62] => claim | Định nghĩa tfong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [63] => claim | Định nghĩa ttong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [64] => claim | Định nghĩa t5ong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [65] => claim | Định nghĩa t4ong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [66] => claim | Định nghĩa tring từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [67] => claim | Định nghĩa trkng từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [68] => claim | Định nghĩa trlng từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [69] => claim | Định nghĩa trpng từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [70] => claim | Định nghĩa tr0ng từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [71] => claim | Định nghĩa tr9ng từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [72] => claim | Định nghĩa trobg từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [73] => claim | Định nghĩa tromg từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [74] => claim | Định nghĩa trojg từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [75] => claim | Định nghĩa trohg từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [76] => claim | Định nghĩa trohg từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [77] => claim | Định nghĩa tronf từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [78] => claim | Định nghĩa tronv từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [79] => claim | Định nghĩa tronb từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [80] => claim | Định nghĩa tronh từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [81] => claim | Định nghĩa trony từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [82] => claim | Định nghĩa tront từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [83] => claim | Định nghĩa trong rừ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [84] => claim | Định nghĩa trong fừ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [85] => claim | Định nghĩa trong gừ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [86] => claim | Định nghĩa trong yừ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [87] => claim | Định nghĩa trong 6ừ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [88] => claim | Định nghĩa trong 5ừ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [89] => claim | Định nghĩa trong từ đuển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [90] => claim | Định nghĩa trong từ đjển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [91] => claim | Định nghĩa trong từ đkển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [92] => claim | Định nghĩa trong từ đoển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [93] => claim | Định nghĩa trong từ đ9ển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [94] => claim | Định nghĩa trong từ đ8ển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [95] => claim | Định nghĩa trong từ điểb tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [96] => claim | Định nghĩa trong từ điểm tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [97] => claim | Định nghĩa trong từ điểj tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [98] => claim | Định nghĩa trong từ điểh tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [99] => claim | Định nghĩa trong từ điểh tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [100] => claim | Định nghĩa trong từ điển riếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [101] => claim | Định nghĩa trong từ điển fiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [102] => claim | Định nghĩa trong từ điển giếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [103] => claim | Định nghĩa trong từ điển yiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [104] => claim | Định nghĩa trong từ điển 6iếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [105] => claim | Định nghĩa trong từ điển 5iếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [106] => claim | Định nghĩa trong từ điển tuếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [107] => claim | Định nghĩa trong từ điển tjếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [108] => claim | Định nghĩa trong từ điển tkếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [109] => claim | Định nghĩa trong từ điển toếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [110] => claim | Định nghĩa trong từ điển t9ếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [111] => claim | Định nghĩa trong từ điển t8ếng anh-việt &#8211; cambridge dictionary [112] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếbg anh-việt &#8211; cambridge dictionary [113] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếmg anh-việt &#8211; cambridge dictionary [114] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếjg anh-việt &#8211; cambridge dictionary [115] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếhg anh-việt &#8211; cambridge dictionary [116] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếhg anh-việt &#8211; cambridge dictionary [117] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếnf anh-việt &#8211; cambridge dictionary [118] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếnv anh-việt &#8211; cambridge dictionary [119] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếnb anh-việt &#8211; cambridge dictionary [120] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếnh anh-việt &#8211; cambridge dictionary [121] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếny anh-việt &#8211; cambridge dictionary [122] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếnt anh-việt &#8211; cambridge dictionary [123] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng znh-việt &#8211; cambridge dictionary [124] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng snh-việt &#8211; cambridge dictionary [125] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng wnh-việt &#8211; cambridge dictionary [126] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng qnh-việt &#8211; cambridge dictionary [127] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng abh-việt &#8211; cambridge dictionary [128] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng amh-việt &#8211; cambridge dictionary [129] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng ajh-việt &#8211; cambridge dictionary [130] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng ahh-việt &#8211; cambridge dictionary [131] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng ahh-việt &#8211; cambridge dictionary [132] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng ang-việt &#8211; cambridge dictionary [133] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anb-việt &#8211; cambridge dictionary [134] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng ann-việt &#8211; cambridge dictionary [135] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anj-việt &#8211; cambridge dictionary [136] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anu-việt &#8211; cambridge dictionary [137] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng any-việt &#8211; cambridge dictionary [138] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh=việt &#8211; cambridge dictionary [139] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh0việt &#8211; cambridge dictionary [140] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anhpviệt &#8211; cambridge dictionary [141] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh[việt &#8211; cambridge dictionary [142] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-ciệt &#8211; cambridge dictionary [143] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-biệt &#8211; cambridge dictionary [144] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-giệt &#8211; cambridge dictionary [145] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-fiệt &#8211; cambridge dictionary [146] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-fiệt &#8211; cambridge dictionary [147] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-vuệt &#8211; cambridge dictionary [148] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-vjệt &#8211; cambridge dictionary [149] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-vkệt &#8211; cambridge dictionary [150] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-voệt &#8211; cambridge dictionary [151] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-v9ệt &#8211; cambridge dictionary [152] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-v8ệt &#8211; cambridge dictionary [153] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việr &#8211; cambridge dictionary [154] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việf &#8211; cambridge dictionary [155] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việg &#8211; cambridge dictionary [156] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việy &#8211; cambridge dictionary [157] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việ6 &#8211; cambridge dictionary [158] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việ5 &#8211; cambridge dictionary [159] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#7211; cambridge dictionary [160] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#u211; cambridge dictionary [161] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#i211; cambridge dictionary [162] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#9211; cambridge dictionary [163] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8111; cambridge dictionary [164] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8q11; cambridge dictionary [165] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8w11; cambridge dictionary [166] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8311; cambridge dictionary [167] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8221; cambridge dictionary [168] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#82q1; cambridge dictionary [169] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8212; cambridge dictionary [170] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#821q; cambridge dictionary [171] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211l cambridge dictionary [172] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211p cambridge dictionary [173] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211. cambridge dictionary [174] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; xambridge dictionary [175] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; vambridge dictionary [176] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; fambridge dictionary [177] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; dambridge dictionary [178] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; dambridge dictionary [179] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; czmbridge dictionary [180] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; csmbridge dictionary [181] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cwmbridge dictionary [182] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cqmbridge dictionary [183] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; canbridge dictionary [184] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cakbridge dictionary [185] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cajbridge dictionary [186] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cajbridge dictionary [187] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; camvridge dictionary [188] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; camnridge dictionary [189] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; camhridge dictionary [190] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; camgridge dictionary [191] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; camgridge dictionary [192] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambeidge dictionary [193] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambdidge dictionary [194] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambfidge dictionary [195] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambtidge dictionary [196] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; camb5idge dictionary [197] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; camb4idge dictionary [198] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambrudge dictionary [199] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambrjdge dictionary [200] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambrkdge dictionary [201] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambrodge dictionary [202] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambr9dge dictionary [203] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambr8dge dictionary [204] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambrisge dictionary [205] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambrixge dictionary [206] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambricge dictionary [207] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambrifge dictionary [208] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambrirge dictionary [209] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambriege dictionary [210] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridfe dictionary [211] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridve dictionary [212] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridbe dictionary [213] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridhe dictionary [214] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridye dictionary [215] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridte dictionary [216] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridgw dictionary [217] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridgs dictionary [218] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridgd dictionary [219] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridgr dictionary [220] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridg4 dictionary [221] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridg3 dictionary [222] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge sictionary [223] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge xictionary [224] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge cictionary [225] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge fictionary [226] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge rictionary [227] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge eictionary [228] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge ductionary [229] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge djctionary [230] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dkctionary [231] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge doctionary [232] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge d9ctionary [233] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge d8ctionary [234] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dixtionary [235] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge divtionary [236] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge diftionary [237] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge didtionary [238] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge didtionary [239] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dicrionary [240] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dicfionary [241] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dicgionary [242] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dicyionary [243] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dic6ionary [244] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dic5ionary [245] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictuonary [246] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictjonary [247] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictkonary [248] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictoonary [249] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dict9onary [250] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dict8onary [251] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictiinary [252] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictiknary [253] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictilnary [254] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictipnary [255] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dicti0nary [256] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dicti9nary [257] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictiobary [258] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictiomary [259] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictiojary [260] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictiohary [261] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictiohary [262] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionzry [263] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionsry [264] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionwry [265] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionqry [266] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionaey [267] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionady [268] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionafy [269] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionaty [270] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictiona5y [271] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictiona4y [272] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionart [273] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionarg [274] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionarh [275] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionaru [276] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionar7 [277] => claim | Định nghĩa trong từ điển tiếng anh-việt &#8211; cambridge dictionar6 ) </h1> </body>